Điền số liệu vào chỗ trống trong bảng theo mẫu dưới đây cho phù hợp:
Giải thích
Lời giải:
Bản đồ | Khoảng cách trên bản đồ (cm) | Khoảng cách thực tế | Tỉ lệ bản đồ |
A B C D E | 1 1 1 1 1 | 5 km 3 000 m 60 km 10 km 100 m | 1 : 500 000 1 : 300 000 1 : 6 000 000 1 : 1 000 000 1 : 10 000 |
