Điền số hoặc cách đọc số thích hợp vào ô trống trong bảng sau.
Giải thích
Hàng nghìn | Hàng trăm | Hàng chục | Hàng đơn vị | Viết số | Đọc số |
6 | 3 | 7 | 1 | 6 371 | Sáu nghìn ba trăm bảy mươi mốt |
4 | 8 | 2 | 5 | 4 852 | Bốn nghìn tám trăm hai mươi lăm |
2 | 9 | 1 | 3 | 2 913 | Hai nghìn chín trăm mười ba |
5 | 0 | 4 | 6 | 5046 | Năm nghìn không trăm bốn mươi sáu |