Luyện tập trang 43

Điền dấu <, > hoặc = 84,2... 84,19 47,5 ... 47,500 6,843... 6,85 90,6 ... 89,6.

1/5

Điền dấu <, > hoặc =

84,2... 84,19     47,5 ... 47,500

6,843... 6,85     90,6 ... 89,6.

0/3000 ký tự
Giải thích

84,2 > 84,19     47,5 = 47,500

6,843 < 6,85     90,6 > 89,6