Điền câu thích hợp vào chỗ trống. 你在干什么?(Nǐ zài ɡàn shénme?) ____________。12/20Điền câu thích hợp vào chỗ trống. 你在干什么?(Nǐ zài ɡàn shénme?) ____________。我看着电视呢。(Wǒ kàn zhe diànshì ne.)正跳着舞。(Zhènɡ tiào zhe wǔ.)正在开会。(Zhènɡ zài kāihuì.)正唱着歌呢。(Zhènɡ chànɡ zhe ɡē ne.)Giải thíchĐáp án Chọn đáp án C