Bài tập Word Skills. Word building có đáp án

Dictionary work. Work in pairs. Using a dictionary, find the nouns related to the verbs below. Check their meanings. (Từ điển. Làm việc theo cặp. Sử dụng từ điển, tìm các danh từ của các động

4/7

Dictionary work. Work in pairs. Using a dictionary,find the nouns related to the verbs below. Checktheir meanings. (Từ điển. Làm việc theo cặp. Sử dụng từ điển, tìm các danh từ của các động từ bên dưới. Kiểm tra nghĩa của chúng)

0/3000 ký tự
Giải thích

Đáp án:

Verb (Động từ)

Noun (Danh từ)

Meanings (Nghĩa)

entertain

entertainment

giải trí / sự giải trí

erupt

eruption

phun trào / sự phun trào

examine

examination

kiểm tra / sự kiểm tra

motivate

motivation

thúc đẩy / động lực

relax

relaxation

thư giãn / sự thư giãn

rescue

rescue

giải cứu / sự giải cứu