Dictionary work. Work in pairs. Using a dictionary, find the nouns related to the verbs below. Check their meanings. (Từ điển. Làm việc theo cặp. Sử dụng từ điển, tìm các danh từ của các động
Giải thích
Đáp án:
Verb (Động từ) | Noun (Danh từ) | Meanings (Nghĩa) |
entertain | entertainment | giải trí / sự giải trí |
erupt | eruption | phun trào / sự phun trào |
examine | examination | kiểm tra / sự kiểm tra |
motivate | motivation | thúc đẩy / động lực |
relax | relaxation | thư giãn / sự thư giãn |
rescue | rescue | giải cứu / sự giải cứu |