. Despite their long and close association, Bell’s first (35) _____ by telephone
Giải thích
Đáp án đúng là: B
Giải thích: Chỗ trống cần một danh từ
A. communicative (adj): cởi mở
B. communication (n): cuộc trò chuyện, sự liên lạc
C. communicatively (adv): một cách cởi mở
D. communicate (v): giao tiếp
Dịch: Mặc cho sự thân thiết lâu dài của họ, cuộc trò chuyện đầu tiên của Bell qua điện thoại không phải “Tome, đến đây, tôi cần cậu” mà là “Ngài Watson, đến đây, tôi cần anh”