Despite the traffic hold-ups, we were able to arrive at the airport in the nick of time just
Giải thích
Đáp án. D
Giải thích:
in the nick of time: chỉ vừa đúng lúc, hay vào phút cuối cùng, ngay trước khi quá muộn >< (D) with much time to spare: với nhiều thời gian rãnh rỗi
A. with all our luggage: với tất cả hành lý của chúng tôi
B. in a terrible condition: trong một tình trạng khủng khiếp
C. at the very last moment: tại thời điểm cuối cùng
Dịch nghĩa: Mặc dù bị kẹt xe, nhưng chúng tôi vẫn có thể đến sân bay kịp ngay trước khi quầy check-in đóng cửa.