Despite the initial _________ result, they decided to go on with the proposed scheme.
Giải thích
Đáp án: D
Giải thích:
Kiến thức về từ vựng:
A. courage (n): lòng dũng cảm
B. courageous (a): dũng cảm
C. discouraged (a): cảm thấy nhụt chí, mất tự tin (do ai/cái gì tác động vào) → tính từ đuôi -ed mô tả cảm xúc của người về sự vật/hiện tượng khác
D. discouraging (a): gây nhụt chí, mất tự tin → tính từ đuôi -ing diễn tả đặc điểm, tính chất của sự vật/hiện tượng hoặc tính cách con người
→ Ta dùng “discouraging” vì nó đang bổ ngữ cho danh từ chỉ vật “result”.
Dịch: Mặc dù kết quả gây nhụt chí ban đầu, nhưng họ vẫn quyết định tiếp tục với kế hoạch đã được đề xuất.