Despite ________ many complaints about bullying, the school hasn't introduced any anti-bullying policies. (RECEIVE)
Giải thích
receiving / having received
Kiến thức: Cấu trúc với “despite”
Giải thích: Despite + V-ing/ N: mặc dù.
Dịch nghĩa: Mặc dù đã nhận được nhiều khiếu nại về việc bắt nạt, trường học vẫn chưa đưa ra bất kỳ chính sách chống bắt nạt nào.