Để kiểm tra thời gian (đơn vị: giờ) sử dụng pin của chiếc điện thoại mới, người ta thống kê thời gian sử dụng điện thoại liên tục từ lúc sạc đầy pin cho đến khi hết pin ở bảng sau: Thời gian
Giải thích
Cỡ mẫu \(n = 2 + 5 + 7 + 6 + 3 = 23\).
Giá trị đại diện \({x_i}\) của các nhóm:
\(\left[ {7;9} \right)\) có \({x_1} = 8\).
\(\left[ {9;11} \right)\) có \({x_2} = 10\).
\(\left[ {11;13} \right)\) có \({x_3} = 12\).
\(\left[ {13;15} \right)\) có \({x_4} = 14\).
\(\left[ {15;17} \right)\) có \({x_5} = 16\).
Số trung bình của mẫu số liệu ghép nhóm: \(\bar x = \frac{{2 \cdot 8 + 5 \cdot 10 + 7 \cdot 12 + 6 \cdot 14 + 3 \cdot 16}}{{23}} = \frac{{282}}{{23}}\).
Phương sai \({s^2}\): \({s^2} = \frac{{2 \cdot {8^2} + 5 \cdot {{10}^2} + 7 \cdot {{12}^2} + 6 \cdot {{14}^2} + 3 \cdot {{16}^2}}}{{23}} - {\bar x^2} \approx 5,3233\).
Độ lệch chuẩn \(s\): \(s = \sqrt {{s^2}} \approx 2,31\).
Đáp án: D.