Đây là từ gì? h/ i/ n/ ẫ/ n/ n/ k/ ê/ A. kiên nhẫn B. cẩn thận C. nhẫn nại D. kiên trì4/4Đây là từ gì? h/ i/ n/ ẫ/ n/ n/ k/ ê/ kiên nhẫn cẩn thận nhẫn nạikiên trìGiải thíchChọn A