David was unhappy with his salary; ________, he decided to ask for a raise. A. nevertheless B. however C. what's more D. as a result
Giải thích
D
A. nevertheless: tuy nhiên (chỉ sự tương phản)
B. however: tuy nhiên (chỉ sự tương phản)
C. what's more: hơn nữa (thêm thông tin)
D. as a result: kết quả là, vì vậy – (chỉ kế quả)
Mối quan hệ giữa hai vế là nguyên nhân - kết quả: không hài lòng với lương -> quyết định đòi tăng lương.
→ David was unhappy with his salary; as a result, he decided to ask for a raise.
Dịch: David không hài lòng với mức lương; vì vậy, anh ấy quyết định xin tăng lương.