David has just sold his _________ car and intends to buy a new one. A. white old Japanese B. Japanese old white C. old white Japanese D. old Japanese white
Giải thích
Đáp án C
Kiến thức: Vị trí của tính từ khi đứng trước danh từ
Giải thích:
Vị trí của tính từ khi đứng trước danh từ:
Age (tuổi tác) – old (cũ) + Color (màu sắc) – white (trắng) + Origin (xuất xứ) – Japanese (Nhật Bản) + Noun
Tạm dịch: David đã bán chiếc xe hơi Nhật Bản màu trắng cũ của mình và dự định mua một chiếc xe mới.