Đặt 着(zhe) vào vị trí thích hợp 他1刚才2一直3看4天空。(Tā 1 gāngcái 2 yìzhí 3 kàn 4 tiānkōng.)10/25Đặt 着(zhe) vào vị trí thích hợp 他1刚才2一直3看4天空。(Tā 1 gāngcái 2 yìzhí 3 kàn 4 tiānkōng.)1234Giải thíchChọn đáp án D.