Đặt 着(zhe) vào vị trí thích hợp. 他1刚才2一直3看4天空(sky)。(Tā 1 ɡānɡcái 2 yìzhí 3 kàn 4 tiānkōnɡ.)10/20Đặt 着(zhe) vào vị trí thích hợp. 他1刚才2一直3看4天空(sky)。(Tā 1 ɡānɡcái 2 yìzhí 3 kàn 4 tiānkōnɡ.)1234Giải thíchĐáp án Chọn đáp án D