Bài tập trắc nghiệm Trường từ vựng (có đáp án)

Đặt tên trường từ vựng cho mỗi dãy từ dưới đây lưới, nơm, câu

3/8

Đặt tên trường từ vựng cho mỗi dãy từ dưới đây:

a) lưới, nơm, câu

b) tủ, rương, hòm, va-li, chai, lọ

c) đá, đạp, giẫm, xéo

d) buồn vui, phấn khởi, sợ hãi

e) hiền lành, độc ác, cởi mở

g) bút máy, bút bi, phẩn, bút chì

0/3000 ký tự
Giải thích

a, Dụng cụ đánh bắt cá: lưới, nơm, vó, câu

b, Vật chứa, đựng: tủ, rương, hòm, va li, chai, lọ

c, Hoạt động của chân: đá, đạp, giẫm, xéo

d, Tâm trạng con người: buồn,vui, sợ hãi, phấn khởi

e, Tính cách con người: hiền lành, độc ác, cởi mở

g, Dụng cụ để viết: bút máy, bút bi, phấn, bút chì.