Đặt 比 (bǐ) vào chỗ thích hợp 我1他2高3三4厘米(centimeter)。(Wǒ 1 tā 2 ɡāo 3 sān 4 límǐ.)7/20Đặt 比 (bǐ) vào chỗ thích hợp 我1他2高3三4厘米(centimeter)。(Wǒ 1 tā 2 ɡāo 3 sān 4 límǐ.)1234Giải thíchĐáp án Chọn đáp án A