Darren is very clever; I'm sure he will be _______ in business. A. success B. successfully C. Successful D. succeed
Giải thích
Đáp án đúng: C
Sau “to be” là một tính từ => successful (adj): thành công
Dịch nghĩa: Darren rất thông minh. Tôi đảm bảo rằng cậu ấy sẽ thành công trong lĩnh vực kinh doanh.