Customer: Excuse me, I’d like a ticket to Cambridge for Friday morning, please. Ticket agent: __________
Giải thích
B
Kiến thức: Chức năng giao tiếp
Giải thích:
A. How long is your trip?
(Chuyến đi của bạn kéo dài bao lâu?)
B. Right. Will that be single or return?
(Được rồi. Đó sẽ là vé một chiều hay khứ hồi?)
C. Have a nice journey.
(Chúc bạn có một hành trình tốt đẹp.)
D. Do you pay by cash or credit card?
(Bạn thanh toán bằng tiền mặt hay thẻ tín dụng?)
Customer: Excuse me, I’d like a ticket to Cambridge for Friday morning, please.
(Khách hàng: Xin lỗi, làm ơn cho tôi một vé đi Cambridge vào sáng thứ Sáu.)
Ticket agent: Right. Will that be single or return?
(Nhân viên bán vé: Được rồi. Đó sẽ là vé một chiều hay khứ hồi?)
Chọn B