Cross out the extra word (Gạch bỏ từ thừa)
Giải thích
Đáp án:
1. book | 2. it’s | 3. at | 4. that | 5. his | 6. it |
Hướng dẫn dịch:
1. Mở sách của bạn.
2. Nó màu xanh lam.
3. Nhìn vào đó.
4. Đó có phải là cây bút của cô ấy không?
5. Đó là chiếc cặp đi học của anh ấy.
6. Không, không phải vậy.
