Contrary to our expectation, Luke answered all of the questions very _______ . A. confide B. confident C. confidently D. confidence
Giải thích
Giải thích:
Kiến thức từ loại:
- confide (v): thổ lộ, tâm tình
- confident (adj): tự tin
- confidently (adv): một cách tự tin
- confidence (n): sự tự tin
Ta cần dùng một trạng từ bổ nghĩa cho động từ ‘answered”
Tạm dịch: Trái với dự đoán của chúng tôi, Luke đã trả lời tất cả các câu hỏi một cách rất tự tin.
→ Chọn đáp án C