Complete the text with the words and phrases (Hoàn thành văn bản
Giải thích
1. spending my time | 2. a lot of time | 3. also | 4. too |
5. don’t enjoy | 6. really bothered | 7. about watching | 8. not a big |
Hướng dẫn dịch:
Xin chào, tôi là Trung và đây là cách tôi muốn dành thời gian của mình.
Địa điểm: Tôi dành nhiều thời gian ở nhà anh họ của tôi. Tôi cũng thích gặp gỡ bạn bè của tôi trong công viên.
Thể thao và sở thích: Tôi yêu thể thao và tôi chơi bóng đá hai lần một tuần. Tôi cũng chơi guitar, nhưng tôi không thích luyện tập.
Trên màn hình: Tôi không thực sự bận tâm về việc xem video trên YouTube, nhưng tôi thích chơi trò chơi điện tử. Tôi không thích xem TV.
Âm nhạc: Tôi thích nghe nhạc, nhưng tôi không phải là một fan cuồng của các nhóm nhạc nam. Tôi ghét nghe họ!
