Complete the text with the past simple or past continuous form of the verbs in brackets
2. made | 3. was fishing | 4. didn't see | 5. felt |
6. were playing | 7. turned | 8. was | 9. realised |
10. was happening | 11. was carrying | 12. used | 13. got |
14. looked | 15. were bleeding | 16. cleaned | 17. went |
18. were enjoying | 19. gave | 20. was bleeding | 21. went |
Hướng dẫn dịch:
Vào tháng 1 năm 2014, một bác sĩ đến từ New Zealand đã có một trải nghiệm đáng sợ với một con cá mập - nhưng phản ứng bình tĩnh của anh ta đã khiến anh ta trở thành ngôi sao của các bản tin trên khắp thế giới. James Grant đang câu cá với bạn bè vào một ngày thứ Bảy thì một con cá mập tấn công anh. Anh ấy không nhìn thấy gì, nhưng anh ấy cảm thấy đau đột ngột ở chân. Ban đầu, anh nghĩ rằng bạn bè đang chơi khăm mình. Anh ta quay lại - nhưng không ai ở phía sau anh ta. Sau đó anh ta nhận ra điều gì đang xảy ra.
May mắn thay, James mang theo một con dao nên anh đã dùng nó để chống lại con cá mập. Sau đó, anh ta ra khỏi mặt nước và nhìn vào chân của mình. Vết cắn dài 5 cm và chảy rất nhiều máu. James làm sạch chân của mình. Sau đó, anh ấy và bạn bè của mình đến một quán cà phê gần đó! Trong khi họ đang thưởng thức đồ uống, ai đó đã băng bó cho James vì chân anh ấy đang chảy máu. Anh ấy đã đến bệnh viện để điều trị, nhưng hôm thứ Hai anh ấy đã trở lại làm việc.