Complete the table with words from the text in exercise 1. (Hoàn thành bảng với các từ trong đoạn văn ở bài tập 1)
Giải thích
Noun | Verb |
attempt (sự cố gắng) | attempt (cố gắng) |
completion (sự hoàn thành) | complete (hoàn thành) |
achievement (thành tựu) | achieve (đạt được) |
need (nhu cầu) | need (cần) |
exploration (sự khám phá) | explore (khám phá) |
experience (sự trải nghiệm) | experience (trải nghiệm) |
dream (giấc mơ) | dream (mơ) |