Complete the table with the given words. Hoàn thành bảng với từ đã cho
Giải thích
Countable (đếm được) | Uncountable (không đếm được |
Table (cái bàn) Boy (cậu bé) Camera (máy ảnh) Lesson (bài học) | Food (đồ ăn) Fruit (hoa quả) Music (âm nhạc) Pollution (sự ô nhiễm) Rain (mưa) |
