Complete the sentences with suitable words.influencers branduser-friendlypaparazzi editing
Giải thích
editing
Dịch nghĩa: Anh ấy đã dành hàng giờ để chỉnh sửa bài báo trước khi có thể xuất bản nó.
editing
Dịch nghĩa: Anh ấy đã dành hàng giờ để chỉnh sửa bài báo trước khi có thể xuất bản nó.