Complete the sentences with “ing” (Hoàn thành các câu với “ing”)
Giải thích
Đáp án:
1. wearing | 2. reading | 3. eating | 4. listening |
Hướng dẫn dịch:
1. Cậu ấy đi ủng màu trắng.
2. Cô ấy đang đọc sách.
3. Cô ấy đang ăn cà rốt.
4. Tớ đang nghe nhạc.
Đáp án:
1. wearing | 2. reading | 3. eating | 4. listening |
Hướng dẫn dịch:
1. Cậu ấy đi ủng màu trắng.
2. Cô ấy đang đọc sách.
3. Cô ấy đang ăn cà rốt.
4. Tớ đang nghe nhạc.