Complete the puzzle. (Hoàn thành ô chữ.)
Giải thích
Down (Hàng dọc):
1. Hamburger (bánh hamburger)
3. Toast (bánh mì nướng)
5. Cereal (ngũ cốc)
7. Yoghurt (sữa chua)
Across (Hàng ngang):
2. Pizza (bánh pizza)
4. Sausage (xúc xích)
6. Omelette (trứng ốp lết)
