Complete the paragraph below with the past continuous form of the verbs in brackets. (Hoàn thành đoạn văn dưới đây với dạng quá khứ tiếp diễn của các động từ trong ngoặc)
Giải thích
Đáp án:
1. was shining
2. was rising
3. were carrying
4. was lying
5. was not sleeping
6. were sitting
7. sharing
8. were they listening
Hướng dẫn dịch:
Tôi rời khách sạn vào sáng sớm hôm sau. Mặt trời đã đang tỏa sáng rực rỡ và nhiệt độ đang tăng. Trong quảng trường, các chủ quán cà phê đang mang bàn ra bên ngoài. Một con chó đang nằm trên vỉa hè gần đó, nhưng nó không ngủ. Hai cô gái tuổi teen đang ngồi trên băng ghế và dùng chung tai nghe. Họ đang nghe gì nhỉ?