Complete the diagram of a vertical farm with the words in bold from the text. (Hoàn thành sơ đồ của một trang trại thẳng đứng với các từ in đậm trong văn bản.)
Giải thích
Đáp án:
a. sunlight | b. water | c. pots | d. plants | e. rack |
Hướng dẫn dịch:
a. ánh sáng mặt trời | b. nước | c. chậu | d. cây | e. giá đỡ |
