Giải SBT Tiếng anh 6 CTST Unit 8: Going away Vocabulary trang 54 có đáp án

Complete the crossword Hoàn thành ô chữ

Giải thích

1. bus (xe buýt)

2. cable car (cáp treo)

3. boat (thuyền)

4. airplane (máy bay)

5. ferry (phà)

6. subway train (tàu điện ngầm)