Complete the crossword Hoàn thành ô chữ
Giải thích
1. bus (xe buýt)
2. cable car (cáp treo)
3. boat (thuyền)
4. airplane (máy bay)
5. ferry (phà)
6. subway train (tàu điện ngầm)
1. bus (xe buýt)
2. cable car (cáp treo)
3. boat (thuyền)
4. airplane (máy bay)
5. ferry (phà)
6. subway train (tàu điện ngầm)