Complete the compound nouns with the words and phrases in Exercise 2 (Hoàn thành các danh từ ghép với các từ và cụm từ trong Bài tập 2)
Giải thích
3. keyboard | 5. laser printer | 7. search engine | 10. web browser |
Hướng dẫn dịch:
1. băng thông rộng | 2. máy tính để bàn |
3. bàn phím | 4. máy tính xách tay |
5. máy in laser | 6. mật khẩu |
7. công cụ tìm kiếm | 8. tin nhắn văn bản |
9. tên người dùng | 10. trình duyệt web |