Complete each of the following sentences with ONE word from the conversation
Giải thích
1. that | 2. who | 3. that | 4. which |
Hướng dẫn dịch:
1. Nick đang xem đoạn video mà giáo viên địa lý của anh ấy đã tải lên trên Eclass.
2. Cách học này giúp anh ấy có cơ hội thảo luận với các bạn cùng lớp, những người có thể có những ý tưởng ban đầu về chủ đề này.
3. Họ đang làm rất nhiều dự án giúp họ hiểu bài hơn.
4. Cách học đó, giúp họ kiểm soát tốt hơn việc học của mình, khá hữu ích.