Companies that offer flexible working hours and remote work options (15) _______.
D
Cấu trúc câu chính: Chủ ngữ ‘Companies’ (phần ‘that offer...’ là mệnh đề quan hệ), cần động từ chính số nhiều.
→ Động từ: aim
Chọn D. aim to improve employee well-being
Các đáp án khác sai vì:
A: Dùng V-ing không làm động từ chính.
B: Dùng ‘which’ gây thừa mệnh đề quan hệ, thiếu động từ chính.
C: ‘for which’ không hợp ngữ pháp ở đây.
→ Achieving a healthy work-life balance is challenging in today’s fast-paced world. Many employees struggle to find time for personal activities due to demanding schedules. Companies that offer flexible working hours and remote work options aim to improve employee well-being.
Dịch: Trong thế giới hiện đại đầy tốc độ, việc đạt được sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống là một thách thức. Nhiều nhân viên gặp khó khăn trong việc tìm thời gian cho các hoạt động cá nhân do lịch trình bận rộn. Các công ty cung cấp giờ làm việc linh hoạt và tùy chọn làm việc từ xa nhằm mục đích cải thiện sức khỏe tinh thần của nhân viên.