collect/my friends/things/I/./meet/also/./town/in/I I collect ________________________________.
Giải thích
collect things: sưu tầm đồ đạc
meet friends: gặp gỡ bạn bè
Đáp án: I collect thingsin my town. I also meet my friends.
(Tôi sưu tầm đồ vật trong thị trấn. Tôi cũng gặp gỡ các bạn của mình.)