coached . needed wanted. beloved
Giải thích
coached /kəʊtʃt/
needed /niːdɪd/
wanted /ˈwɒntɪd/
beloved /bɪˈlʌvɪd/
Từ gạch chân trong câu A phát âm là /ɪd/còn lại đọc là /t/
Chọn A
coached /kəʊtʃt/
needed /niːdɪd/
wanted /ˈwɒntɪd/
beloved /bɪˈlʌvɪd/
Từ gạch chân trong câu A phát âm là /ɪd/còn lại đọc là /t/
Chọn A