Cindy had a temperature yesterday, but she went to school.
Giải thích
Kiến thức: Cấu trúc câu đồng nghĩa
Giải thích: Cindy bị sốt ngày hôm qua, nhưng cô ấy đi học.
A. Mặc dù Cindy hôm qua bị sốt, cô ấy vẫn đi học.
B. Cindy hôm qua bị sốt bởi vì cô ấy đã đi học.
C. Cindy đi học vào ngày hôm qua, nên cô ấy bị sốt.
D. Cindy đi học vào ngày hôm qua, và cô ấy bị sốt.
Đáp án A.