Trắc nghiệm Tiếng Anh 6 Global Success Unit 8 Grammar (có đáp án - phần 1)

Chuyển những động từ dưới đây sang dạng quá khứ đơn.1. lose -2. tell -3.  see -4. give -5. come -

Giải thích

lose (v): mất, thua, thất bại

Đây là động từ bất quy tắc: lose =>lost

tell (v): nói

Đây là động từ bất quy tắc: tell =>told

see (v): nhìn

Đây là động từ bất quy tắc: see =>saw

give (v): đưa cho, tặng cho

Đây là động từ bất quy tắc: give =>gave

come (v): đến

Đây là động từ bất quy tắc: come =>came

Đáp án:

1. lose - lost

2. tell - told

3. see - saw

4. give - gave

5. come - came