Chu trình hoạt động của một động cơ nhiệt như hình vẽ: Biết tác nhân là một
Ta có:
Quá trình 1→2: đẳng tích:
Theo định luật Sáclơ, ta có:
p1T1=p2T2→T2=p1p2T1=4T1
A12=0→Q12=ΔU12=1,5mMRT2−T1=4,5.mMRT1
Nhận thấy: Q12>0→khí nhận nhiệt bằng Q12
Quá trình 2→3: đẳng áp
Ta có: V2T2=V3T3
→T3=V3V2T2=4T2=16T1
A23=p2V3−V2=4p04V0−V0=12p0V0=12mMRT1
Nhiệt lượng mà khí nhận được:
Q23 = ΔU23 + A23 = 30mMRT1Q23
=ΔU23+A23=30mMRT1
Quá trình 3→4: đẳng tích:
Ta có:p3T3=p4T4
→T4=p4p3T3=T34=4T1
A34=0→Q34=1,5mMRT4−T3=−18mMRT1
Q34<0→khí tỏa nhiệt bằng Q34
Quá trình 4→1: đẳng áp:
A41=p1V1−V4=p0V0−4V0=−3p0V0=−3mMRT1
ΔU41=1,5mMRT1−T4=−4,5mMRT1
Q41=A41+Q41=−7,5mMRT1
Q41<0→khí tỏa nhiệt bằng Q41
Tổng nhiệt lượng khí nhận trong một chu trình:
Q1=Q12+Q23=34,5mMRT1
Tổng nhiệt lượng khí tỏa ra trong một chu trình:
Q2=Q34+Q41=25,5mMRT1
Hiệu suất của động cơ:
H=Q1−Q2Q1=34,5−25,534,5≈0,26=26%
Đáp án: D