Choose the word which is opposite in meaning to the underlined phrase in the following sentence.The plane will take off in an hour. Let’s hurry up, or we’ll miss the flight!
Giải thích
Đáp án đúng: A
take off (phr. v): cất cánh
Xét các đáp án:
A. land (v): hạ cánh
B. fly (v): bay
C. delay (v): trì hoãn
D. cancel (v): hủy bỏ
→ take off >< land
Chọn A.
Dịch nghĩa: Máy bay sẽ cất cánh trong một giờ nữa. Nhanh lên kẻo chúng ta lỡ chuyến!
>