Choose the word or phrase that needs correcting A. clear evidence B. deny C. having dump
Giải thích
Đáp án đúng: C
Giải thích: having dump => having dumped (having + VpII)
Dịch: Với bằng chứng rõ ràng, công ty của ông không thể phủ nhận việc đã đổ một lượng lớn chất độc xuống biển.