Choose the correct option. Check in your dictionary. (Chọn phương án đúng. Kiểm tra từ điển của bạn.)
Giải thích
1. missed
2. went
3. takes
4. fly
5. taking
Hướng dẫn dịch:
1. Ôi không! Tôi đã bị lỡ tàu.
2. Anh ấy lên xe buýt và ngồi cạnh cửa sổ.
3. Anh ấy thường bắt taxi đi làm.
4. Anh ấy không biết cách lái máy bay.
5. Máy bay đang cất cánh.