Bài tập trắc nghiệm Unit 6 - Từ vựng có đáp án

Choose the correct answer. _______ speaking, I do not really like mypresent job.

10/25

Choose the correct answer. 

_______ speaking, I do not really like mypresent job.

Honest

Honesty

Honestly

Dishonest

Giải thích

Honesty (n): tính trung thực; tính chân thật

Honestly (adv): một cách trung thực, ngay thẳng, thành thật

Dishonest (adj): không trung thực

Cụm từ: Honestly speaking = Tobe honest: thành thật mà nói

=>Honestly speaking, I do not really like my present job.

Tạm dịch:Thành thật mà nói, tôi không thực sự thích công việc hiện tại của mình.