Choose the correct answer.Sarah: I am looking for a bunk bed for my twins’ room.Tom: There’s a furniture store _______. We can check out some options this weekend.
Giải thích
Đáp án đúng: C
A. neighborhood (n): khu phố, khu hàng xóm
B. flat (n): căn hộ
C. nearby (adv/adj): gần, ở gần
D. screen (n): màn hình
Câu hỏi nói về việc tìm một cửa hàng nội thất, và Tom gợi ý rằng có một cửa hàng gần đây → cần một trạng từ chỉ vị trí gần.
Dịch nghĩa:
Sarah: Tôi đang tìm một chiếc giường tầng cho phòng của hai con sinh đôi của tôi.
Tom: Có một cửa hàng nội thất gần đây. Chúng ta có thể xem một vài lựa chọn vào cuối tuần này.