Bài tập trắc nghiệm Unit 6 - Từ vựng có đáp án

Choose the correct answer. I am so _______ that I cannot say anything, but keep silent.

21/25

Choose the correct answer. 

I am so _______ that I cannot say anything, but keep silent.

nerve

nervous

nervously

nervousness

Giải thích

nervous (adj): lo lắng, bồn chồn

nervously (adv): một cách lo lắng, bồn chồn

nervousness (n): tính nóng nảy, sự bực dọc, sự bồn chồn

Cấu trúc: S + tobe + so + adj +that + S + V: ... quá ….đến nỗi mà ...

=>I am so nervous that I cannot say anything, but keep silent.

Tạm dịch:Tôi quá lo lắng đến nỗi mà tôi không thể nói bất kỳ điều gì ngoài việc giữ im lặng.