Choose the correct answer. How can he fit everything into his busy ______?
Giải thích
Đáp án đúng: B
Giải thích: “busy schedule” = lịch trình bận rộn, là cụm cố định trong tiếng Anh.
Dịch nghĩa: Làm sao anh ấy có thể sắp xếp được mọi thứ vào lịch trình bận rộn của mình?