Choose the correct answer. ________, he went into his office to fill in the daily time sheet.
Giải thích
Đáp án đúng: A
Giải thích: before + V-ing (trước khi làm gì) dùng khi 2 hành động có cùng chủ ngữ.
Dịch nghĩa: Trước khi rời đi, anh ấy vào văn phòng để điền bảng chấm công hàng ngày.