Choose the best option to complete each of the following sentences
Giải thích
Đáp án: D. facilities
Giải thích:
A. leaders (pl.n.): người lãnh đạo B. priorities (pl.n.): ưu tiên
C. Invalids (pl.n.). người tàn tật D. facilities (pl.n.). trang thiết bị, cơ sở vật chất
Xét về nghĩa, phương án D phù hợp nhất.
Dịch nghĩa: Some facilities like schools, parks are essential for our daily living. (Một số cơ sở vật chất như trường học, công viên đều cần thiết cho cuộc sống hàng ngày của chúng ta.)