Choose the best option to complete each of the following sentences Having been independent for a
Giải thích
Đáp án: A. confident
Giải thích:
A. confident (adj.): tự tin B. open-minded (adj.): cởi mở
C. interpersonal (adj.): giữa cá nhân với nhau D. responsible (adj.): có trách nhiệm
Xét về nghĩa, phương án A phù hợp nhất.
Dịch nghĩa: Having been independent for a long time, Huy is sure about his own ability and confident to be successful in the new job. (Đã sống độc lập trong một thời gian dài, Huy chắc chắn về khả năng của bản thân và tự tin sẽ thành công trong công việc mới.)