20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh 11 Unit 5. Technology - Vocabulary and Grammar - Friends Global có đáp án

Choose the best answer. We were nearly late yesterday. We ______ run for the bus.

14/20

Choose the best answer.

We were nearly late yesterday. We ______ run for the bus.

have to

must

had to

will

Giải thích

Đáp án đúng: C

Trạng từ "yesterday" (hôm qua) và động từ "were" cho thấy ngữ cảnh ở quá khứ, do đó ta phải dùng “had to”.

Cấu trúc: Had to + V-bare (Quá khứ của have to/must), dùng để diễn tả một việc bắt buộc phải làm trong quá khứ.

Xét các đáp án còn lại:

A. have to: Dùng cho hiện tại hoặc các thói quen lặp đi lặp lại. Không phù hợp với mốc thời gian "yesterday".

B. must: Dùng để đưa ra sự bắt buộc hoặc lời khuyên ở hiện tại/tương lai. Vì “must” không có hình thức quá khứ, nên khi muốn nói "phải" trong quá khứ, ta dùng “had to”.

D. will: Dùng cho tương lai (sẽ), sai lệch về mặt thời gian so với ngữ cảnh của câu.

Dịch nghĩa: Hôm qua chúng tôi suýt nữa thì muộn. Chúng tôi đã phải chạy bộ để kịp xe buýt.